Chủ NhậtXổ Số Thái Bình
Mã 1KF 2KF 4KF 10KF 11KF 12KF
ĐB

30328

G.Nhất

16643

G.Nhì

06745

79482

G.Ba

00981

90959

09681

71865

84063

92739

G.Tư

3022

4825

7901

2729

G.Năm

3353

3776

2498

3324

9116

0964

G.Sáu

221

602

786

G.Bảy

52

94

82

67