Hôm nay, 07/04/2026

KQXS 11/02/2021 - KẾT QUẢ XỔ SỐ NGÀY 11/02/2021

Thứ NămTây NinhAn GiangBình Thuận
G. Tám

38

11

36

G. Bảy

020

945

362

G. Sáu

3824

2410

4388

2226

9194

4571

9595

8081

0291

G. Năm

9101

1467

9885

G. Tư

81980

41250

92172

85738

33943

55224

50875

37169

32444

32374

28725

45571

61233

85552

23357

05673

32821

39742

72676

61561

61358

G. Ba

99640

08651

87511

29229

66482

57151

G.Nhì

82914

05850

35796

G.Nhất

99129

89609

61396

ĐB

724134

054202

821132

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Nam hôm nay

Loto trực tiếp Tây Ninh

011014202424293438
384043505172758088

Loto trực tiếp An Giang

020911112526293344
455052676971717494

Loto trực tiếp Bình Thuận

213236425157586162
737681828591959696
ĐầuLô tô
001
110, 14
220, 24, 24, 29
338, 38, 34
443, 40
550, 51
6-
772, 75
888, 80
9-
ĐuôiLô tô
020, 10, 80, 50, 40
101, 51
272
343
424, 24, 14, 34
575
6-
7-
838, 88, 38
929
ĐầuLô tô
009, 02
111, 11
226, 25, 29
333
445, 44
552, 50
667, 69
771, 74, 71
8-
994
ĐuôiLô tô
050
111, 71, 71, 11
252, 02
333
494, 44, 74
545, 25
626
767
8-
969, 29, 09
ĐầuLô tô
0-
1-
221
336, 32
442
557, 58, 51
662, 61
773, 76
881, 85, 82
995, 91, 96, 96
ĐuôiLô tô
0-
181, 91, 21, 61, 51
262, 42, 82, 32
373
4-
595, 85
636, 76, 96, 96
757
858
9-
Thứ NămBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G. Tám

60

39

49

G. Bảy

203

535

456

G. Sáu

2743

1594

4628

0454

4751

9032

1089

9922

6635

G. Năm

0513

7560

3845

G. Tư

78931

69602

35014

70716

85673

73406

13715

40066

49395

58044

82435

89420

68049

65978

55345

20241

56549

92549

58372

67626

54843

G. Ba

02600

68565

17477

17846

02564

72197

G.Nhì

70413

24720

21328

G.Nhất

23973

43703

73887

ĐB

195389

102103

022318

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay

Loto trực tiếp Bình Định

000203061313141516
283143606573738994

Loto trực tiếp Quảng Trị

030320203235353944
464951546066777895

Loto trực tiếp Quảng Bình

182226283541434545
494949566472878997
ĐầuLô tô
003, 02, 06, 00
113, 14, 16, 15, 13
228
331
443
5-
660, 65
773, 73
889
994
ĐuôiLô tô
060, 00
131
202
303, 43, 13, 73, 13, 73
494, 14
515, 65
616, 06
7-
828
989
ĐầuLô tô
003, 03
1-
220, 20
339, 35, 32, 35
444, 49, 46
554, 51
660, 66
778, 77
8-
995
ĐuôiLô tô
060, 20, 20
151
232
303, 03
454, 44
535, 95, 35
666, 46
777
878
939, 49
ĐầuLô tô
0-
118
222, 26, 28
335
449, 45, 45, 41, 49, 49, 43
556
664
772
889, 87
997
ĐuôiLô tô
0-
141
222, 72
343
464
535, 45, 45
656, 26
797, 87
828, 18
949, 89, 49, 49
01
02
03
06
08
09
25
33
35
36
41
48
54
56
57
68
72
73
74
79
C Chẵn 10
L Lẻ 10
> Lớn 10
< Nhỏ 10