Hôm nay, 03/04/2026

KQXS 22/01/2023 - KẾT QUẢ XỔ SỐ NGÀY 22/01/2023

Chủ NhậtTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G. Tám

44

99

97

G. Bảy

559

356

039

G. Sáu

1334

8769

2424

4812

0948

7517

3458

1351

9814

G. Năm

1740

0290

1960

G. Tư

54788

19863

15615

09497

95599

18769

55377

67998

12443

35394

25392

98939

69730

54892

20566

26870

17670

42270

90719

18486

80006

G. Ba

30839

33185

10586

05172

77696

35943

G.Nhì

05346

18434

30374

G.Nhất

56954

74636

75100

ĐB

205717

332403

808214

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Nam hôm nay

Loto trực tiếp Tiền Giang

171524343940444654
596369697785889799

Loto trực tiếp Kiên Giang

031217303436394348
567286909292949899

Loto trực tiếp Đà Lạt

000614141939435158
606670707074869697
ĐầuLô tô
0-
115, 17
224
334, 39
444, 40, 46
559, 54
669, 63, 69
777
888, 85
997, 99
ĐuôiLô tô
040
1-
2-
363
444, 34, 24, 54
515, 85
646
797, 77, 17
888
959, 69, 99, 69, 39
ĐầuLô tô
003
112, 17
2-
339, 30, 34, 36
448, 43
556
6-
772
886
999, 90, 98, 94, 92, 92
ĐuôiLô tô
090, 30
1-
212, 92, 92, 72
343, 03
494, 34
5-
656, 86, 36
717
848, 98
999, 39
ĐầuLô tô
006, 00
114, 19, 14
2-
339
443
558, 51
660, 66
770, 70, 70, 74
886
997, 96
ĐuôiLô tô
060, 70, 70, 70, 00
151
2-
343
414, 74, 14
5-
666, 86, 06, 96
797
858
939, 19
Chủ NhậtHuếKon TumKhánh Hòa
G. Tám

83

98

81

G. Bảy

220

843

302

G. Sáu

3676

8973

2527

7953

5689

0788

8571

2060

0447

G. Năm

8150

2927

3839

G. Tư

35423

05498

06040

17750

51638

21858

57612

96552

94376

40953

62494

46216

64079

80080

37030

27075

65063

07556

11018

26108

22094

G. Ba

03062

71941

13489

16211

34668

71278

G.Nhì

75926

37978

56791

G.Nhất

83596

90178

71483

ĐB

517931

990669

344924

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay

Loto trực tiếp Huế

122023262731384041
505058627376839698

Loto trực tiếp Kon Tum

111627435253536976
787879808889899498

Loto trực tiếp Khánh Hòa

020818243039475660
636871757881839194
ĐầuLô tô
0-
112
220, 27, 23, 26
338, 31
440, 41
550, 50, 58
662
776, 73
883
998, 96
ĐuôiLô tô
020, 50, 40, 50
141, 31
212, 62
383, 73, 23
4-
5-
676, 26, 96
727
898, 38, 58
9-
ĐầuLô tô
0-
116, 11
227
3-
443
553, 52, 53
669
776, 79, 78, 78
889, 88, 80, 89
998, 94
ĐuôiLô tô
080
111
252
343, 53, 53
494
5-
676, 16
727
898, 88, 78, 78
989, 79, 89, 69
ĐầuLô tô
002, 08
118
224
339, 30
447
556
660, 63, 68
771, 75, 78
881, 83
994, 91
ĐuôiLô tô
060, 30
181, 71, 91
202
363, 83
494, 24
575
656
747
818, 08, 68, 78
939
04
05
08
13
17
24
29
37
40
43
45
51
52
53
54
59
60
61
72
74
C Chẵn 9
L Lẻ 11
> Lớn 11
< Nhỏ 9