Hôm nay, 05/04/2026

KQXS 31/01/2022 - KẾT QUẢ XỔ SỐ NGÀY 31/01/2022

Thứ HaiTPHCMĐồng ThápCà Mau
G. Tám

65

93

98

G. Bảy

865

987

001

G. Sáu

7465

5474

8214

3917

8566

8792

2264

2024

2438

G. Năm

8751

4542

4049

G. Tư

13878

15364

95465

54334

32912

69477

36243

36645

37951

60070

28933

77163

48564

15113

86692

03086

29356

72801

15138

71711

92968

G. Ba

08175

53492

70276

45378

52843

77652

G.Nhì

04947

73080

99347

G.Nhất

96820

12866

56554

ĐB

027964

493582

993796

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Nam hôm nay

Loto trực tiếp TPHCM

121420344347516464
656565657475777892

Loto trực tiếp Đồng Tháp

131733424551636466
667076788280879293

Loto trực tiếp Cà Mau

010111243838434749
525456646886969298
ĐầuLô tô
0-
114, 12
220
334
443, 47
551
665, 65, 65, 64, 65, 64
774, 78, 77, 75
8-
992
ĐuôiLô tô
020
151
212, 92
343
474, 14, 64, 34, 64
565, 65, 65, 65, 75
6-
777, 47
878
9-
ĐầuLô tô
0-
117, 13
2-
333
442, 45
551
666, 63, 64, 66
770, 76, 78
887, 80, 82
993, 92
ĐuôiLô tô
070, 80
151
292, 42, 82
393, 33, 63, 13
464
545
666, 76, 66
787, 17
878
9-
ĐầuLô tô
001, 01
111
224
338, 38
449, 43, 47
556, 52, 54
664, 68
7-
886
998, 92, 96
ĐuôiLô tô
0-
101, 01, 11
292, 52
343
464, 24, 54
5-
686, 56, 96
747
898, 38, 38, 68
949
Thứ HaiHuếPhú Yên
G. Tám

05

23

G. Bảy

358

016

G. Sáu

4361

7335

7086

0741

5312

6990

G. Năm

5613

3933

G. Tư

65600

79337

41127

44493

39290

53854

67914

61840

74504

14823

11905

90466

12613

33661

G. Ba

28629

90665

31137

93324

G.Nhì

24767

58931

G.Nhất

35093

48290

ĐB

690844

412990

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay

Loto trực tiếp Huế

000513142729353744
545861656786909393

Loto trực tiếp Phú Yên

040512131623232431
333740416166909090
ĐầuLô tô
005, 00
113, 14
227, 29
335, 37
444
558, 54
661, 65, 67
7-
886
993, 90, 93
ĐuôiLô tô
000, 90
161
2-
313, 93, 93
454, 14, 44
505, 35, 65
686
737, 27, 67
858
929
ĐầuLô tô
004, 05
116, 12, 13
223, 23, 24
333, 37, 31
441, 40
5-
666, 61
7-
8-
990, 90, 90
ĐuôiLô tô
090, 40, 90, 90
141, 61, 31
212
323, 33, 23, 13
404, 24
505
616, 66
737
8-
9-
03
07
14
16
17
19
21
33
36
40
53
54
55
62
63
64
68
74
79
80
C Chẵn 10
L Lẻ 10
> Lớn 10
< Nhỏ 10