Bảng Đặc biệt tuần Miền Bắc 2026
| Tuần/Thứ | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 57068 68 8 6 4 | 45748 48 8 4 2 | 00949 49 9 4 3 | 72397 97 7 9 6 | |||
| 02 | 70505 05 5 0 5 | 78447 47 7 4 1 | 14389 89 9 8 7 | 40162 62 2 6 8 | 39523 23 3 2 5 | 67793 93 3 9 2 | 82438 38 8 3 1 |
| 03 | 31894 94 4 9 3 | 28027 27 7 2 9 | 02817 17 7 1 8 | 84522 22 2 2 4 | 90128 28 8 2 0 | 09824 24 4 2 6 | 17151 51 1 5 6 |
| 04 | 88286 86 6 8 4 | 56878 78 8 7 5 | 06186 86 6 8 4 | 84063 63 3 6 9 | 57022 22 2 2 4 | 52062 62 2 6 8 | 08230 30 0 3 3 |
| 05 | 00974 74 4 7 1 | 39380 80 0 8 8 | 24121 21 1 2 3 | 38814 14 4 1 5 | 32845 45 5 4 9 | 42754 54 4 5 9 | 01377 77 7 7 4 |
| 06 | 73461 61 1 6 7 | 97648 48 8 4 2 | 06517 17 7 1 8 | 10268 68 8 6 4 | 06133 33 3 3 6 | 38385 85 5 8 3 | 57977 77 7 7 4 |
| 07 | 05901 01 1 0 1 | 65390 90 0 9 9 | 20692 92 2 9 1 | 81475 75 5 7 2 | 93177 77 7 7 4 | 90630 30 0 3 3 | 22601 01 1 0 1 |
| 08 | Tết | Tết | Tết | Tết | 36481 81 1 8 9 | 44413 13 3 1 4 | 64512 12 2 1 3 |
| 09 | 67655 55 5 5 0 | 65037 37 7 3 0 | 48153 53 3 5 8 | 86408 08 8 0 8 | 13283 83 3 8 1 | 47891 91 1 9 0 | 90148 48 8 4 2 |
| 10 | 75257 57 7 5 2 | 70078 78 8 7 5 | 10619 19 9 1 0 | 16659 59 9 5 4 | 38249 49 9 4 3 | 51951 51 1 5 6 | 81336 36 6 3 9 |
| 11 | 90580 80 0 8 8 | 22342 42 2 4 6 | 30368 68 8 6 4 | 72124 24 4 2 6 | 86759 59 9 5 4 | 56848 48 8 4 2 | 01770 70 0 7 7 |
| 12 | 77552 52 2 5 7 | ||||||
| Tuần/Thứ | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
Thống kê tần suất đầu, đuôi, tổng 2 số cuối giải đặc biệt | |||
|---|---|---|---|
| Số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
| 0 | 4 lần | 6 lần | 5 lần |
| 1 | 6 lần | 8 lần | 7 lần |
| 2 | 8 lần | 8 lần | 7 lần |
| 3 | 6 lần | 7 lần | 8 lần |
| 4 | 9 lần | 6 lần | 13 lần |
| 5 | 9 lần | 5 lần | 5 lần |
| 6 | 7 lần | 3 lần | 7 lần |
| 7 | 8 lần | 10 lần | 4 lần |
| 8 | 8 lần | 12 lần | 8 lần |
| 9 | 6 lần | 6 lần | 7 lần |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2026 | |||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 48 | 4 lần | 17 | 2 lần |
| 68 | 3 lần | 22 | 2 lần |
| 77 | 3 lần | 24 | 2 lần |
| 49 | 2 lần | 51 | 2 lần |
| 62 | 2 lần | 86 | 2 lần |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2026 | |||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 97 | 1 lần | 93 | 1 lần |
| 05 | 1 lần | 38 | 1 lần |
| 47 | 1 lần | 94 | 1 lần |
| 89 | 1 lần | 27 | 1 lần |
| 23 | 1 lần | 28 | 1 lần |
2 số cuối giải đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất | |||
|---|---|---|---|
| 41 (501 ngày) | 98 (388 ngày) | 87 (300 ngày) | 32 (297 ngày) |
| 58 (293 ngày) | 18 (254 ngày) | 69 (252 ngày) | 15 (251 ngày) |
Thống kê đầu giải đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất | ||
|---|---|---|
| Đầu số | Ngày ra gần đây | Số ngày gan |
| 0 | 26/02/2026 | 18 |
| 9 | 28/02/2026 | 16 |
| 1 | 04/03/2026 | 12 |
| 3 | 08/03/2026 | 8 |
| 8 | 09/03/2026 | 7 |
| 6 | 11/03/2026 | 5 |
| 2 | 12/03/2026 | 4 |
| 4 | 14/03/2026 | 2 |
| 7 | 15/03/2026 | 1 |
| 5 | 16/03/2026 | 0 |
Thống kê đuôi 2 số cuối giải đặc biệt XSMB lâu chưa về | ||
|---|---|---|
| Đuôi số | Ngày ra gần đây | Số ngày gan |
| 5 | 23/02/2026 | 21 |
| 3 | 27/02/2026 | 17 |
| 7 | 02/03/2026 | 14 |
| 1 | 07/03/2026 | 9 |
| 6 | 08/03/2026 | 8 |
| 4 | 12/03/2026 | 4 |
| 9 | 13/03/2026 | 3 |
| 8 | 14/03/2026 | 2 |
| 0 | 15/03/2026 | 1 |
| 2 | 16/03/2026 | 0 |
Thống kê tổng 2 số cuối giải đặc biệt XSMB lâu chưa về | ||
|---|---|---|
| Tổng | Ngày ra gần đây | Số ngày gan |
| 1 | 27/02/2026 | 17 |
| 5 | 03/03/2026 | 13 |
| 0 | 04/03/2026 | 12 |
| 3 | 06/03/2026 | 10 |
| 9 | 08/03/2026 | 8 |
| 8 | 09/03/2026 | 7 |
| 6 | 12/03/2026 | 4 |
| 4 | 13/03/2026 | 3 |
| 2 | 14/03/2026 | 2 |
| 7 | 16/03/2026 | 0 |
Xem thêm thống kê khác:
