XS Max 3D» Max 3D Thứ sáu» Max 3D 16-04-2021
| G.1 | 052 683 |
| G.2 | 506 707 853 226 |
|---|---|
| G.3 | 441 450 569 891 159 877 |
| KK | 880 625 515 520 574 086 195 636 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Số lượng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | 31 | 1.000.000 |
| Giải Nhì | 181 | 350.000 |
| Giải Ba | 125 | 210.000 |
| Giải KK | 138 | 100.000 |
| Giải thưởng | Số lượng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | 0 | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | 1 | 40.000.000 |
| Giải Ba | 4 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 12 | 5.000.000 |
| Giải Năm | 34 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 337 | 150.000 |
| Giải Bảy | 2963 | 40.000 |
