Hôm nay, 23/01/2026

XSMT - KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY - SXMT

Xổ số miền Trung 22/1/2026

Thứ NămBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G. Tám

52

55

54

G. Bảy

198

839

203

G. Sáu

5513

2688

2112

6697

0984

9198

6966

2300

4678

G. Năm

0985

3403

8231

G. Tư

05955

92219

37263

45343

33680

29665

02437

95245

37712

02509

39558

00477

77554

61499

99096

25899

03623

30637

78856

86868

75202

G. Ba

54636

79667

81631

17089

30982

76140

G.Nhì

30770

61142

29416

G.Nhất

31571

17876

48126

ĐB

703970

497242

617395

0 1 2 3 4 5 6 7 8

Loto trực tiếp Bình Định

121319363743525563
656770707180858898

Loto trực tiếp Quảng Trị

030912313942424554
555876778489979899

Loto trực tiếp Quảng Bình

000203162326313740
545666687882959699
ĐầuLô tô
0-
113, 12, 19
2-
337, 36
443
552, 55
663, 65, 67
770, 71, 70
888, 85, 80
998
ĐuôiLô tô
080, 70, 70
171
252, 12
313, 63, 43
4-
585, 55, 65
636
737, 67
898, 88
919
ĐầuLô tô
003, 09
112
2-
339, 31
445, 42, 42
555, 58, 54
6-
777, 76
884, 89
997, 98, 99
ĐuôiLô tô
0-
131
212, 42, 42
303
484, 54
555, 45
676
797, 77
898, 58
939, 09, 99, 89
ĐầuLô tô
003, 00, 02
116
223, 26
331, 37
440
554, 56
666, 68
778
882
996, 99, 95
ĐuôiLô tô
000, 40
131
202, 82
303, 23
454
595
666, 96, 56, 16, 26
737
878, 68
999

Xổ số miền Trung 21/1/2026

Thứ TưĐà NẵngKhánh Hòa
G. Tám

82

15

G. Bảy

589

765

G. Sáu

3674

5392

0918

0855

8604

6631

G. Năm

1275

4443

G. Tư

83478

50497

75278

26749

74947

37168

50506

04364

43905

24086

04407

68858

82339

91549

G. Ba

22909

31490

60160

80039

G.Nhì

41257

92176

G.Nhất

20791

06740

ĐB

470111

765951

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay
ĐầuLô tô
006, 09
118, 11
2-
3-
449, 47
557
668
774, 75, 78, 78
882, 89
992, 97, 90, 91
ĐuôiLô tô
090
191, 11
282, 92
3-
474
575
606
797, 47, 57
818, 78, 78, 68
989, 49, 09
ĐầuLô tô
004, 05, 07
115
2-
331, 39, 39
443, 49, 40
555, 58, 51
665, 64, 60
776
886
9-
ĐuôiLô tô
060, 40
131, 51
2-
343
404, 64
515, 65, 55, 05
686, 76
707
858
939, 49, 39

Xổ số miền Trung 20/1/2026

Thứ BaĐắk LắkQuảng Nam
G. Tám

85

16

G. Bảy

605

914

G. Sáu

8001

8129

6658

6654

7338

2274

G. Năm

8338

5998

G. Tư

10946

06920

25572

52991

25089

77386

97194

55909

17726

23422

71576

92015

93090

94081

G. Ba

96993

98322

74454

54117

G.Nhì

93566

01290

G.Nhất

92779

84676

ĐB

472104

451218

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay
ĐầuLô tô
005, 01, 04
1-
229, 20, 22
338
446
558
666
772, 79
885, 89, 86
991, 94, 93
ĐuôiLô tô
020
101, 91
272, 22
393
494, 04
585, 05
646, 86, 66
7-
858, 38
929, 89, 79
ĐầuLô tô
009
116, 14, 15, 17, 18
226, 22
338
4-
554, 54
6-
774, 76, 76
881
998, 90, 90
ĐuôiLô tô
090, 90
181
222
3-
414, 54, 74, 54
515
616, 26, 76, 76
717
838, 98, 18
909

Xổ số miền Trung 19/1/2026

Thứ HaiHuếPhú Yên
G. Tám

64

15

G. Bảy

613

774

G. Sáu

9068

7718

3458

6734

0555

4638

G. Năm

7797

5488

G. Tư

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

79551

46504

47702

91045

86782

90202

58504

G. Ba

79681

77489

31518

93198

G.Nhì

28082

30039

G.Nhất

75713

89911

ĐB

097202

988921

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay
ĐầuLô tô
008, 02
113, 18, 13
2-
331
443
558, 51
664, 68, 64
771
882, 81, 89, 82
997
ĐuôiLô tô
0-
131, 51, 71, 81
282, 82, 02
313, 43, 13
464, 64
5-
6-
797
868, 18, 58, 08
989
ĐầuLô tô
004, 02, 02, 04
115, 18, 11
221
334, 38, 39
445
555, 51
6-
774
888, 82
998
ĐuôiLô tô
0-
151, 11, 21
202, 82, 02
3-
474, 34, 04, 04
515, 55, 45
6-
7-
838, 88, 18, 98
939

Xổ số miền Trung 18/1/2026

Chủ NhậtHuếKon TumKhánh Hòa
G. Tám

25

03

27

G. Bảy

320

274

292

G. Sáu

6265

5093

1581

9879

6806

8084

3358

1232

7064

G. Năm

6253

8416

7258

G. Tư

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

07303

46374

69817

85998

28172

00170

34433

73945

92722

54232

21111

47034

34644

78382

G. Ba

28733

85201

37638

53601

98886

32735

G.Nhì

35722

33601

28613

G.Nhất

83626

95411

66265

ĐB

624211

226303

418236

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay
ĐầuLô tô
001
117, 11
225, 20, 22, 26
334, 33, 33
440
553, 54
665, 69, 67
7-
881
993
ĐuôiLô tô
020, 40
181, 01, 11
222
393, 53, 33, 33
434, 54
525, 65
626
717, 67
8-
969
ĐầuLô tô
003, 06, 03, 01, 01, 03
116, 17, 11
2-
333, 38
4-
5-
6-
774, 79, 74, 72, 70
884
998
ĐuôiLô tô
070
101, 01, 11
272
303, 03, 33, 03
474, 84, 74
5-
606, 16
717
898, 38
979
ĐầuLô tô
0-
111, 13
227, 22
332, 32, 34, 35, 36
445, 44
558, 58
664, 65
7-
882, 86
992
ĐuôiLô tô
0-
111
292, 32, 22, 32, 82
313
464, 34, 44
545, 35, 65
686, 36
727
858, 58
9-

Xổ số miền Trung 17/1/2026

Thứ BảyĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G. Tám

76

42

02

G. Bảy

209

091

901

G. Sáu

5333

6848

7903

7881

4454

8661

7516

9604

2900

G. Năm

3789

6266

1006

G. Tư

23129

79841

34372

09399

58888

18273

10167

46418

22190

75126

39053

66038

35554

62423

58994

20519

30725

55703

96536

99377

40255

G. Ba

63688

16529

35174

76195

08495

78827

G.Nhì

36582

01557

66407

G.Nhất

07644

38629

87941

ĐB

378347

236692

444503

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay
ĐầuLô tô
009, 03
1-
229, 29
333
448, 41, 44, 47
5-
667
776, 72, 73
889, 88, 88, 82
999
ĐuôiLô tô
0-
141
272, 82
333, 03, 73
444
5-
676
767, 47
848, 88, 88
909, 89, 29, 99, 29
ĐầuLô tô
0-
118
226, 23, 29
338
442
554, 53, 54, 57
661, 66
774
881
991, 90, 95, 92
ĐuôiLô tô
090
191, 81, 61
242, 92
353, 23
454, 54, 74
595
666, 26
757
818, 38
929
ĐầuLô tô
002, 01, 04, 00, 06, 03, 07, 03
116, 19
225, 27
336
441
555
6-
777
8-
994, 95
ĐuôiLô tô
000
101, 41
202
303, 03
404, 94
525, 55, 95
616, 06, 36
777, 27, 07
8-
919

Xổ số miền Trung 16/1/2026

Thứ SáuGia LaiNinh Thuận
G. Tám

57

00

G. Bảy

241

019

G. Sáu

4734

1393

4125

4950

5293

6946

G. Năm

2871

0700

G. Tư

37909

91257

19636

72645

64698

83387

01519

30663

67421

38502

50495

97475

31981

40177

G. Ba

34330

89732

18656

60151

G.Nhì

39722

94202

G.Nhất

96165

81445

ĐB

480145

544987

0 1 2 3 4 5 6 7 8
Xem bảng loto Xổ số miền Trung hôm nay
ĐầuLô tô
009
119
225, 22
334, 36, 30, 32
441, 45, 45
557, 57
665
771
887
993, 98
ĐuôiLô tô
030
141, 71
232, 22
393
434
525, 45, 65, 45
636
757, 57, 87
898
909, 19
ĐầuLô tô
000, 00, 02, 02
119
221
3-
446, 45
550, 56, 51
663
775, 77
881, 87
993, 95
ĐuôiLô tô
000, 50, 00
121, 81, 51
202, 02
393, 63
4-
595, 75, 45
646, 56
777, 87
8-
919
Xem Thêm