Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số An Giang 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSAG 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 02 | về 1 lần |
| 05 | về 1 lần |
| 26 | về 1 lần |
| 49 | về 1 lần |
| 93 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 06 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSAG 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 2 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 0 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 02 | 2 lần |
| 22 | 2 lần |
| 32 | 2 lần |
| 63 | 2 lần |
| 84 | 2 lần |
| 93 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSAG trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 5 lần | Đuôi 0: 5 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 7 lần | Đuôi 1: 4 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 8 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 7 lần |
| Đầu 4: 6 lần | Đuôi 4: 7 lần | Tổng 4: 7 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 4 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 4 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 5 lần |
| Đầu 9: 5 lần | Đuôi 9: 4 lần | Tổng 9: 5 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSAG Thứ năm - 19/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 94 |
| G.Bảy | 519 |
| G.Sáu | 8763 4267 5522 |
| G.Năm | 6831 |
| G.Tư | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 |
| G.Ba | 81135 02241 |
| G.Nhì | 57317 |
| G.Nhất | 60359 |
| ĐB | 078349 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 17, 19 |
| 2 | 21, 22, 27 |
| 3 | 31, 35, 38 |
| 4 | 49 , 41, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
XSAG Thứ năm - 12/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 44 |
| G.Bảy | 492 |
| G.Sáu | 7861 6700 9422 |
| G.Năm | 4884 |
| G.Tư | 17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 |
| G.Ba | 59607 10134 |
| G.Nhì | 22145 |
| G.Nhất | 01084 |
| ĐB | 278802 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 , 00, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 85, 85, 89, 89 |
| 9 | 92 |
XSAG Thứ năm - 05/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 11 |
| G.Bảy | 085 |
| G.Sáu | 3815 2835 0604 |
| G.Năm | 4580 |
| G.Tư | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 |
| G.Ba | 28080 44632 |
| G.Nhì | 10279 |
| G.Nhất | 70602 |
| ĐB | 576705 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05 , 02, 04 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 33, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64, 69 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
XSAG Thứ năm - 26/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 10 |
| G.Bảy | 663 |
| G.Sáu | 3630 5931 6624 |
| G.Năm | 8976 |
| G.Tư | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 |
| G.Ba | 53005 87093 |
| G.Nhì | 83421 |
| G.Nhất | 56690 |
| ĐB | 082226 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 |
| 1 | 10, 13, 15 |
| 2 | 26 , 21, 24 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 72, 76, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93, 94 |
XSAG Thứ năm - 19/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 08 |
| G.Bảy | 767 |
| G.Sáu | 8076 6869 7632 |
| G.Năm | 8147 |
| G.Tư | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 |
| G.Ba | 89726 77463 |
| G.Nhì | 57957 |
| G.Nhất | 71030 |
| ĐB | 182393 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 25, 26 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 63, 67, 67, 69 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
