Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Tây Ninh 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSTN 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 02 | về 1 lần |
| 07 | về 1 lần |
| 19 | về 1 lần |
| 34 | về 1 lần |
| 83 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSTN 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 2 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 19 | 2 lần |
| 35 | 2 lần |
| 45 | 2 lần |
| 47 | 2 lần |
| 49 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 67 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSTN trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 5 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 5 lần | Đuôi 1: 2 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 5 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 9 lần | Đuôi 4: 3 lần | Tổng 4: 3 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 3 lần |
| Đầu 6: 5 lần | Đuôi 6: 7 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 7 lần | Đuôi 8: 4 lần | Tổng 8: 5 lần |
| Đầu 9: 2 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 6 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSTN Thứ năm - 19/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 39 |
| G.Bảy | 692 |
| G.Sáu | 2205 4472 3678 |
| G.Năm | 6363 |
| G.Tư | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| G.Ba | 50728 31419 |
| G.Nhì | 59635 |
| G.Nhất | 90006 |
| ĐB | 718807 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 07 , 05, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 35, 39 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
XSTN Thứ năm - 12/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 27 |
| G.Bảy | 496 |
| G.Sáu | 6305 3274 3216 |
| G.Năm | 7547 |
| G.Tư | 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 |
| G.Ba | 28802 45236 |
| G.Nhì | 86386 |
| G.Nhất | 48635 |
| ĐB | 984983 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 32, 32, 35, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 66, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 , 86 |
| 9 | 96 |
XSTN Thứ năm - 05/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 38 |
| G.Bảy | 788 |
| G.Sáu | 6131 5674 9954 |
| G.Năm | 6782 |
| G.Tư | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 |
| G.Ba | 57725 75304 |
| G.Nhì | 83767 |
| G.Nhất | 90403 |
| ĐB | 209734 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 , 30, 31, 38, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 87, 88 |
| 9 | 93, 98 |
XSTN Thứ năm - 26/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 67 |
| G.Bảy | 248 |
| G.Sáu | 9986 7657 2945 |
| G.Năm | 1445 |
| G.Tư | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
| G.Ba | 79876 05913 |
| G.Nhì | 35353 |
| G.Nhất | 84911 |
| ĐB | 550102 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 , 00, 01 |
| 1 | 11, 13, 14, 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 45, 45, 48 |
| 5 | 53, 53, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
XSTN Thứ năm - 19/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 85 |
| G.Bảy | 546 |
| G.Sáu | 6264 8140 1249 |
| G.Năm | 5061 |
| G.Tư | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 |
| G.Ba | 10656 50842 |
| G.Nhì | 65549 |
| G.Nhất | 67780 |
| ĐB | 391019 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 42, 43, 46, 47, 49, 49 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | - |
