Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Bình Thuận 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSBTH 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 01 | về 1 lần |
| 03 | về 1 lần |
| 06 | về 1 lần |
| 32 | về 1 lần |
| 96 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
| 07 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSBTH 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 2 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 22 | 3 lần |
| 01 | 2 lần |
| 03 | 2 lần |
| 32 | 2 lần |
| 41 | 2 lần |
| 90 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSBTH trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 8 lần | Đuôi 0: 6 lần | Tổng 0: 5 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 8 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 3 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 5 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 6 lần |
| Đầu 5: 5 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 9 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 4 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 5 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 5 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSBTH Thứ năm - 19/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 77 |
| G.Bảy | 136 |
| G.Sáu | 1786 6352 4632 |
| G.Năm | 6022 |
| G.Tư | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
| G.Ba | 40756 70061 |
| G.Nhì | 79950 |
| G.Nhất | 93802 |
| ĐB | 745232 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 32 , 32, 32, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 52, 56 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 71, 77, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
XSBTH Thứ năm - 12/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 05 |
| G.Bảy | 145 |
| G.Sáu | 8553 0050 9695 |
| G.Năm | 0790 |
| G.Tư | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
| G.Ba | 62754 62853 |
| G.Nhì | 36625 |
| G.Nhất | 80221 |
| ĐB | 533196 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 50, 53, 53, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96 , 90, 95 |
XSBTH Thứ năm - 05/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 70 |
| G.Bảy | 980 |
| G.Sáu | 5638 4642 4489 |
| G.Năm | 8751 |
| G.Tư | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| G.Ba | 50437 73555 |
| G.Nhì | 25390 |
| G.Nhất | 42041 |
| ĐB | 728003 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03 , 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 41, 42, 48 |
| 5 | 50, 51, 52, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 80, 87, 89 |
| 9 | 90 |
XSBTH Thứ năm - 26/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 01 |
| G.Bảy | 773 |
| G.Sáu | 9022 7332 0352 |
| G.Năm | 2003 |
| G.Tư | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| G.Ba | 67028 15846 |
| G.Nhì | 86549 |
| G.Nhất | 96710 |
| ĐB | 557006 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06 , 01, 03, 05, 08 |
| 1 | 10, 17, 19 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 45, 46, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
XSBTH Thứ năm - 19/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 22 |
| G.Bảy | 163 |
| G.Sáu | 8586 2791 8978 |
| G.Năm | 4986 |
| G.Tư | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 |
| G.Ba | 62650 75741 |
| G.Nhì | 85087 |
| G.Nhất | 19564 |
| ĐB | 691201 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 23, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 61, 63, 64 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 86, 86, 87, 89 |
| 9 | 91, 93 |
