Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Long An 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSLA 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 02 | về 1 lần |
| 49 | về 1 lần |
| 55 | về 1 lần |
| 58 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
| 06 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSLA 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 0 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 2 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 02 | 2 lần |
| 12 | 2 lần |
| 15 | 2 lần |
| 27 | 2 lần |
| 40 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 90 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSLA trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 4 lần | Đuôi 0: 5 lần | Tổng 0: 3 lần |
| Đầu 1: 5 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 4 lần | Đuôi 2: 6 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 6 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 4 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 5 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 6 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 6 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSLA Thứ bảy - 18/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 77 |
| G.Bảy | 618 |
| G.Sáu | 4873 8302 6012 |
| G.Năm | 2595 |
| G.Tư | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 |
| G.Ba | 46521 14628 |
| G.Nhì | 88408 |
| G.Nhất | 91258 |
| ĐB | 479455 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 27, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55 , 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 96, 98 |
XSLA Thứ bảy - 11/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 34 |
| G.Bảy | 348 |
| G.Sáu | 2667 0824 8151 |
| G.Năm | 4995 |
| G.Tư | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
| G.Ba | 48129 09187 |
| G.Nhì | 62590 |
| G.Nhất | 95720 |
| ĐB | 169749 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 24, 26, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 , 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 93, 95, 98 |
XSLA Thứ bảy - 04/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 27 |
| G.Bảy | 412 |
| G.Sáu | 2135 1578 2642 |
| G.Năm | 0202 |
| G.Tư | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 |
| G.Ba | 23731 37690 |
| G.Nhì | 71115 |
| G.Nhất | 61067 |
| ĐB | 004002 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 , 02 |
| 1 | 11, 12, 15, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 55, 55, 58 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
XSLA Thứ bảy - 28/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 93 |
| G.Bảy | 009 |
| G.Sáu | 0018 5905 6740 |
| G.Năm | 9027 |
| G.Tư | 22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240 |
| G.Ba | 44048 03341 |
| G.Nhì | 90415 |
| G.Nhất | 47282 |
| ĐB | 988358 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 09 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 40, 41, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82, 88 |
| 9 | 93 |
