Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Bình Phước 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSBP 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 02 | về 1 lần |
| 34 | về 1 lần |
| 67 | về 1 lần |
| 89 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
| 06 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSBP 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 89 | 3 lần |
| 28 | 2 lần |
| 34 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSBP trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 5 lần | Đuôi 0: 5 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 2 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 4 lần | Đuôi 3: 5 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 2 lần | Tổng 4: 4 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 4 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 10 lần |
| Đầu 8: 5 lần | Đuôi 8: 6 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 6 lần | Tổng 9: 2 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSBP Thứ bảy - 18/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 68 |
| G.Bảy | 651 |
| G.Sáu | 6590 0598 2610 |
| G.Năm | 5261 |
| G.Tư | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 |
| G.Ba | 87652 95389 |
| G.Nhì | 98328 |
| G.Nhất | 41528 |
| ĐB | 424189 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 55 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 89 , 87, 89 |
| 9 | 90, 98 |
XSBP Thứ bảy - 11/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 31 |
| G.Bảy | 520 |
| G.Sáu | 9193 7502 6112 |
| G.Năm | 4943 |
| G.Tư | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 |
| G.Ba | 92988 23598 |
| G.Nhì | 53427 |
| G.Nhất | 82303 |
| ĐB | 307467 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 22, 27 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 43, 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67 , 63, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 98 |
XSBP Thứ bảy - 04/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 59 |
| G.Bảy | 685 |
| G.Sáu | 5955 8212 8060 |
| G.Năm | 6473 |
| G.Tư | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 |
| G.Ba | 54586 58308 |
| G.Nhì | 79034 |
| G.Nhất | 77823 |
| ĐB | 577634 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 15, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 , 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 60, 67, 68 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 85, 86, 89 |
| 9 | 93 |
XSBP Thứ bảy - 28/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 70 |
| G.Bảy | 919 |
| G.Sáu | 8234 4886 6886 |
| G.Năm | 2489 |
| G.Tư | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 |
| G.Ba | 69650 67657 |
| G.Nhì | 99558 |
| G.Nhất | 05092 |
| ĐB | 988402 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 , 03, 06, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 25, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 86, 89 |
| 9 | 92, 95 |
