Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Kiên Giang 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSKG 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 11 | về 1 lần |
| 13 | về 1 lần |
| 27 | về 1 lần |
| 66 | về 1 lần |
| 88 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSKG 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 0 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 1 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 22 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSKG trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 4 lần | Tổng 0: 6 lần |
| Đầu 1: 7 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 5 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 8 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 7 lần |
| Đầu 5: 5 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 6 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 6 lần | Đuôi 8: 6 lần | Tổng 8: 5 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 3 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSKG Chủ nhật - 19/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 22 |
| G.Bảy | 984 |
| G.Sáu | 5011 0861 5855 |
| G.Năm | 3821 |
| G.Tư | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 |
| G.Ba | 15001 84619 |
| G.Nhì | 36588 |
| G.Nhất | 65347 |
| ĐB | 220127 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 12, 17, 19 |
| 2 | 27 , 21, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 95 |
XSKG Chủ nhật - 12/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 46 |
| G.Bảy | 668 |
| G.Sáu | 1575 6777 3518 |
| G.Năm | 1704 |
| G.Tư | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
| G.Ba | 02532 50793 |
| G.Nhì | 69043 |
| G.Nhất | 55795 |
| ĐB | 487766 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 44, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 , 68, 69 |
| 7 | 75, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 95, 95 |
XSKG Chủ nhật - 05/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 15 |
| G.Bảy | 064 |
| G.Sáu | 5839 1366 9022 |
| G.Năm | 5280 |
| G.Tư | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
| G.Ba | 73715 47935 |
| G.Nhì | 14932 |
| G.Nhất | 20483 |
| ĐB | 627013 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 , 15, 15, 18 |
| 2 | 20, 21, 22 |
| 3 | 32, 35, 37, 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63, 64, 66 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | - |
XSKG Chủ nhật - 29/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 91 |
| G.Bảy | 828 |
| G.Sáu | 8944 5658 6256 |
| G.Năm | 7510 |
| G.Tư | 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 |
| G.Ba | 46130 33592 |
| G.Nhì | 61553 |
| G.Nhất | 04778 |
| ĐB | 085111 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11 , 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 53, 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 75, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 91, 92, 96 |
XSKG Chủ nhật - 22/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 03 |
| G.Bảy | 899 |
| G.Sáu | 3609 1772 1794 |
| G.Năm | 6250 |
| G.Tư | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
| G.Ba | 81094 27006 |
| G.Nhì | 38260 |
| G.Nhất | 07753 |
| ĐB | 370988 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 52, 53, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 72 |
| 8 | 88 , 86 |
| 9 | 94, 94, 99, 99 |
