Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Tiền Giang 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSTG 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 18 | về 1 lần |
| 20 | về 1 lần |
| 44 | về 1 lần |
| 85 | về 1 lần |
| 89 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSTG 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 0 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 1 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 00 | 2 lần |
| 06 | 2 lần |
| 11 | 2 lần |
| 20 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 37 | 2 lần |
| 38 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSTG trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 7 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 6 lần |
| Đầu 1: 6 lần | Đuôi 1: 8 lần | Tổng 1: 4 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 6 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 4 lần | Đuôi 4: 3 lần | Tổng 4: 6 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 3 lần | Tổng 5: 3 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 5 lần | Đuôi 7: 8 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 5 lần | Đuôi 8: 3 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 2 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 5 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSTG Chủ nhật - 19/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 73 |
| G.Bảy | 637 |
| G.Sáu | 3524 4809 0130 |
| G.Năm | 7262 |
| G.Tư | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 |
| G.Ba | 73319 54837 |
| G.Nhì | 83257 |
| G.Nhất | 81303 |
| ĐB | 480644 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 09 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 37, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 53, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
XSTG Chủ nhật - 12/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 17 |
| G.Bảy | 687 |
| G.Sáu | 8623 6946 2206 |
| G.Năm | 0077 |
| G.Tư | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 |
| G.Ba | 92263 23547 |
| G.Nhì | 53400 |
| G.Nhất | 31704 |
| ĐB | 855718 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 06 |
| 1 | 18 , 10, 11, 17 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 64, 64 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
XSTG Chủ nhật - 05/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 20 |
| G.Bảy | 486 |
| G.Sáu | 1058 8074 2834 |
| G.Năm | 1653 |
| G.Tư | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 |
| G.Ba | 72296 59876 |
| G.Nhì | 74641 |
| G.Nhất | 06206 |
| ĐB | 983920 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 20 , 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 43, 46 |
| 5 | 52, 53, 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
XSTG Chủ nhật - 29/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 21 |
| G.Bảy | 227 |
| G.Sáu | 1807 0601 6895 |
| G.Năm | 9081 |
| G.Tư | 67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472 |
| G.Ba | 31973 09940 |
| G.Nhì | 21991 |
| G.Nhất | 83666 |
| ĐB | 531689 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 27, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 89 , 81 |
| 9 | 91, 94, 94, 95 |
XSTG Chủ nhật - 22/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 38 |
| G.Bảy | 272 |
| G.Sáu | 7051 4296 5421 |
| G.Năm | 5051 |
| G.Tư | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
| G.Ba | 31270 88910 |
| G.Nhì | 75105 |
| G.Nhất | 38938 |
| ĐB | 730985 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 38, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 85 , 81 |
| 9 | 94, 96 |
