Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Đà Lạt 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSDL 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 34 | về 1 lần |
| 65 | về 1 lần |
| 73 | về 1 lần |
| 79 | về 1 lần |
| 84 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSDL 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 2 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 28 | 2 lần |
| 29 | 2 lần |
| 36 | 2 lần |
| 65 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSDL trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 4 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 6 lần |
| Đầu 1: 6 lần | Đuôi 1: 5 lần | Tổng 1: 6 lần |
| Đầu 2: 8 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 7 lần |
| Đầu 3: 4 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 8 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 2 lần |
| Đầu 6: 5 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 6 lần |
| Đầu 7: 4 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 7 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 7 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSDL Chủ nhật - 19/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 61 |
| G.Bảy | 708 |
| G.Sáu | 6335 4971 5815 |
| G.Năm | 9669 |
| G.Tư | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
| G.Ba | 55805 28953 |
| G.Nhì | 69037 |
| G.Nhất | 11144 |
| ĐB | 751465 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 65 , 61, 69 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 80, 81, 82 |
| 9 | - |
XSDL Chủ nhật - 12/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 19 |
| G.Bảy | 847 |
| G.Sáu | 3640 8178 3529 |
| G.Năm | 1154 |
| G.Tư | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G.Ba | 74780 02212 |
| G.Nhì | 27357 |
| G.Nhất | 14124 |
| ĐB | 232073 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08 |
| 1 | 11, 12, 19 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 52, 54, 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73 , 75, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
XSDL Chủ nhật - 05/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 21 |
| G.Bảy | 981 |
| G.Sáu | 7427 9946 5094 |
| G.Năm | 9406 |
| G.Tư | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
| G.Ba | 73997 38103 |
| G.Nhì | 64056 |
| G.Nhất | 06191 |
| ĐB | 578584 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 21, 22, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 , 81 |
| 9 | 91, 94, 97 |
XSDL Chủ nhật - 29/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 18 |
| G.Bảy | 066 |
| G.Sáu | 2591 4139 2229 |
| G.Năm | 0104 |
| G.Tư | 49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088 |
| G.Ba | 93614 98111 |
| G.Nhì | 14436 |
| G.Nhất | 03328 |
| ĐB | 992334 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 04, 09 |
| 1 | 11, 14, 17, 18 |
| 2 | 28, 28, 29 |
| 3 | 34 , 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
XSDL Chủ nhật - 22/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 48 |
| G.Bảy | 422 |
| G.Sáu | 7644 8419 7175 |
| G.Năm | 1036 |
| G.Tư | 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| G.Ba | 75390 50065 |
| G.Nhì | 85128 |
| G.Nhất | 14690 |
| ĐB | 663779 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 44, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 65, 67 |
| 7 | 79 , 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 90, 93 |
