Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Quảng Nam 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSQNA 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 00 | về 1 lần |
| 02 | về 1 lần |
| 07 | về 1 lần |
| 64 | về 1 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
| 06 | về 0 lần |
| 08 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSQNA 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 2 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 0 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 00 | 2 lần |
| 07 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 91 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSQNA trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 8 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 6 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 4 lần | Đuôi 2: 4 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 5 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 5 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 2 lần |
| Đầu 6: 5 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 3 lần | Tổng 7: 3 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 6 lần | Tổng 8: 2 lần |
| Đầu 9: 7 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 2 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSQNA Thứ ba - 10/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 82 |
| G.Bảy | 094 |
| G.Sáu | 2620 4586 9300 |
| G.Năm | 3633 |
| G.Tư | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| G.Ba | 22697 67403 |
| G.Nhì | 42239 |
| G.Nhất | 96354 |
| ĐB | 143900 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00 , 00, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 33, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 86, 87 |
| 9 | 91, 94, 94, 97 |
XSQNA Thứ ba - 03/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 58 |
| G.Bảy | 266 |
| G.Sáu | 1958 2982 1491 |
| G.Năm | 8495 |
| G.Tư | 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469 |
| G.Ba | 75393 87931 |
| G.Nhì | 43428 |
| G.Nhất | 22305 |
| ĐB | 730264 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 58, 58 |
| 6 | 64 , 66, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 93, 95 |
XSQNA Thứ ba - 24/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 18 |
| G.Bảy | 333 |
| G.Sáu | 1969 4927 6061 |
| G.Năm | 3697 |
| G.Tư | 42194 34921 03501 08022 48984 56252 22028 |
| G.Ba | 07699 38283 |
| G.Nhì | 35724 |
| G.Nhất | 68492 |
| ĐB | 079507 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 07 , 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 22, 24, 27, 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92, 94, 97, 99 |
XSQNA Thứ ba - 17/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 11 |
| G.Bảy | 158 |
| G.Sáu | 5401 2914 7606 |
| G.Năm | 5662 |
| G.Tư | 34481 53308 22186 91491 09611 69893 14699 |
| G.Ba | 14847 30838 |
| G.Nhì | 24921 |
| G.Nhất | 75007 |
| ĐB | 770902 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 , 01, 06, 07, 08 |
| 1 | 11, 11, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 91, 93, 99 |
