Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Quảng Bình 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSQB 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 08 | về 1 lần |
| 51 | về 1 lần |
| 65 | về 1 lần |
| 98 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSQB 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 0 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 24 | 3 lần |
| 15 | 2 lần |
| 65 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 08 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSQB trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 4 lần | Đuôi 1: 2 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 3 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 2 lần |
| Đầu 4: 4 lần | Đuôi 4: 6 lần | Tổng 4: 3 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 8 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 8 lần | Đuôi 6: 3 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 5 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 3 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 5 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 0 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSQB Thứ năm - 12/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 66 |
| G.Bảy | 524 |
| G.Sáu | 9111 4169 1880 |
| G.Năm | 7415 |
| G.Tư | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G.Ba | 62949 92965 |
| G.Nhì | 67555 |
| G.Nhất | 22975 |
| ĐB | 944098 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 15, 18, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 46, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 66, 69 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 80, 81, 82 |
| 9 | 98 |
XSQB Thứ năm - 05/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 86 |
| G.Bảy | 415 |
| G.Sáu | 7201 6051 1868 |
| G.Năm | 5443 |
| G.Tư | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 |
| G.Ba | 08168 05997 |
| G.Nhì | 50238 |
| G.Nhất | 82682 |
| ĐB | 727008 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08 , 01 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 62, 68, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 97, 99 |
XSQB Thứ năm - 26/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 61 |
| G.Bảy | 142 |
| G.Sáu | 4886 2588 1496 |
| G.Năm | 9975 |
| G.Tư | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 |
| G.Ba | 42956 47785 |
| G.Nhì | 66314 |
| G.Nhất | 29077 |
| ĐB | 393151 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14, 18 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 , 53, 56 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 75, 77, 78 |
| 8 | 85, 86, 88 |
| 9 | 96 |
XSQB Thứ năm - 19/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 19 |
| G.Bảy | 862 |
| G.Sáu | 8843 7144 3824 |
| G.Năm | 9257 |
| G.Tư | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| G.Ba | 43164 12569 |
| G.Nhì | 50464 |
| G.Nhất | 08149 |
| ĐB | 561865 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 43, 44, 47, 49 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 65 , 62, 64, 64, 67, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
