Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Quảng Trị 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSQT 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 21 | về 1 lần |
| 38 | về 1 lần |
| 58 | về 1 lần |
| 97 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSQT 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 2 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 08 | 2 lần |
| 24 | 2 lần |
| 29 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 83 | 2 lần |
| 96 | 2 lần |
| 97 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSQT trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 2 lần | Tổng 1: 7 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 3 lần | Tổng 5: 5 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 4 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 4 lần | Tổng 9: 0 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSQT Thứ năm - 12/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 46 |
| G.Bảy | 949 |
| G.Sáu | 9811 3509 7024 |
| G.Năm | 0783 |
| G.Tư | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 |
| G.Ba | 78443 09808 |
| G.Nhì | 32808 |
| G.Nhất | 83205 |
| ĐB | 817938 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24, 28, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46, 46, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84, 84 |
| 9 | - |
XSQT Thứ năm - 05/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 24 |
| G.Bảy | 792 |
| G.Sáu | 4953 7602 6973 |
| G.Năm | 6132 |
| G.Tư | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 |
| G.Ba | 07794 49396 |
| G.Nhì | 26597 |
| G.Nhất | 13033 |
| ĐB | 086558 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58 , 53 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 94, 95, 96, 97 |
XSQT Thứ năm - 26/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 56 |
| G.Bảy | 573 |
| G.Sáu | 0402 5439 4259 |
| G.Năm | 6662 |
| G.Tư | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 |
| G.Ba | 88586 14870 |
| G.Nhì | 71883 |
| G.Nhất | 47685 |
| ĐB | 304497 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21, 22, 25, 26, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 83, 85, 86 |
| 9 | 97 |
XSQT Thứ năm - 19/02/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 40 |
| G.Bảy | 596 |
| G.Sáu | 2511 1343 0361 |
| G.Năm | 7914 |
| G.Tư | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 |
| G.Ba | 27698 28613 |
| G.Nhì | 46986 |
| G.Nhất | 41864 |
| ĐB | 870921 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 12, 13, 14, 14 |
| 2 | 21 , 20 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 61, 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 96, 98 |
