Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Quảng Ngãi 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSQNG 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 00 | về 1 lần |
| 38 | về 1 lần |
| 58 | về 1 lần |
| 63 | về 1 lần |
| 97 | về 1 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSQNG 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 1 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 34 | 3 lần |
| 00 | 2 lần |
| 01 | 2 lần |
| 19 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 51 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 71 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 92 | 2 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSQNG trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 6 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 7 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 7 lần | Tổng 1: 7 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 6 lần | Tổng 2: 3 lần |
| Đầu 3: 10 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 5 lần |
| Đầu 4: 2 lần | Đuôi 4: 7 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 5 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 6 lần | Đuôi 7: 6 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 5 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 7 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 3 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSQNG Thứ bảy - 18/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 64 |
| G.Bảy | 922 |
| G.Sáu | 0002 5654 5147 |
| G.Năm | 2358 |
| G.Tư | 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 |
| G.Ba | 25625 66735 |
| G.Nhì | 83801 |
| G.Nhất | 92394 |
| ĐB | 288358 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 58 , 54, 57, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 94 |
XSQNG Thứ bảy - 11/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 92 |
| G.Bảy | 119 |
| G.Sáu | 1871 7291 3119 |
| G.Năm | 7230 |
| G.Tư | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 |
| G.Ba | 81836 27678 |
| G.Nhì | 17067 |
| G.Nhất | 56417 |
| ĐB | 443100 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 19, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 31, 36 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 71, 71, 78, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92 |
XSQNG Thứ bảy - 04/04/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 01 |
| G.Bảy | 237 |
| G.Sáu | 5724 3719 5834 |
| G.Năm | 1124 |
| G.Tư | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 |
| G.Ba | 43027 83706 |
| G.Nhì | 14171 |
| G.Nhất | 06784 |
| ĐB | 306938 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 24, 25, 27 |
| 3 | 38 , 34, 37 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 98 |
XSQNG Thứ bảy - 28/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 02 |
| G.Bảy | 071 |
| G.Sáu | 0206 4563 3098 |
| G.Năm | 6134 |
| G.Tư | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 |
| G.Ba | 73698 52256 |
| G.Nhì | 84233 |
| G.Nhất | 18897 |
| ĐB | 336897 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97 , 90, 91, 97, 98, 98 |
XSQNG Thứ bảy - 21/03/2026 | |
|---|---|
| G.Tám | 33 |
| G.Bảy | 251 |
| G.Sáu | 1364 4591 8934 |
| G.Năm | 5300 |
| G.Tư | 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 |
| G.Ba | 01893 43593 |
| G.Nhì | 02872 |
| G.Nhất | 97272 |
| ĐB | 736563 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 63 , 62, 64 |
| 7 | 70, 72, 72, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 92, 93, 93 |
