Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Quảng Ninh 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSQN 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 37 | về 1 lần |
| 42 | về 1 lần |
| 78 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
| 06 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSQN 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 42 | 2 lần |
| 50 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSQN trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 3 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 4 lần | Đuôi 4: 2 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 5 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 5 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 4 lần | Tổng 8: 2 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 6 lần | Tổng 9: 2 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSQN Thứ ba - 10/03/2026 | |
|---|---|
| Mã | 2XQ 5XQ 7XQ 9XQ 10XQ 11XQ 12XQ 13XQ |
| ĐB | 22342 |
| G.Nhất | 94158 |
| G.Nhì | 15150 54728 |
| G.Ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G.Tư | 4484 0660 0479 9450 |
| G.Năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G.Sáu | 477 990 927 |
| G.Bảy | 37 95 78 51 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 , 43 |
| 5 | 50, 50, 51, 55, 56, 58 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 77, 78, 79 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 90, 91, 95, 99, 99 |
XSQN Thứ ba - 03/03/2026 | |
|---|---|
| Mã | 4XZ 6XZ 8XZ 9XZ 13XZ 14XZ 15XZ 18XZ |
| ĐB | 70078 |
| G.Nhất | 40950 |
| G.Nhì | 66118 40389 |
| G.Ba | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.Tư | 4710 1311 2871 3800 |
| G.Năm | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.Sáu | 437 240 408 |
| G.Bảy | 21 36 77 79 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 08 |
| 1 | 10, 11, 18 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 36, 37, 37, 38 |
| 4 | 40, 41, 41, 47, 48 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 , 71, 77, 78, 79 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | - |
XSQN Thứ ba - 24/02/2026 | |
|---|---|
| Mã | 1VG 6VG 10VG 12VG 13VG 15VG 17VG 20VG |
| ĐB | 65037 |
| G.Nhất | 12969 |
| G.Nhì | 56252 00649 |
| G.Ba | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.Tư | 5578 6685 2154 9613 |
| G.Năm | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.Sáu | 344 904 115 |
| G.Bảy | 95 36 37 42 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 10, 13, 15 |
| 2 | 22, 23, 28 |
| 3 | 37 , 30, 36, 37 |
| 4 | 42, 44, 46, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 80, 85, 89 |
| 9 | 94, 95, 97 |
