Sổ Kết Quả Truyền Thống - Tổng Hợp Kết Quả Xổ Số 3 Miền, Tra cứu KQXS
Thống kê xổ số Hải Phòng 30 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSHP 30 ngày về nhiều nhất | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 23 | về 1 lần |
| 28 | về 1 lần |
| 36 | về 1 lần |
| 48 | về 1 lần |
| 00 | về 0 lần |
| 01 | về 0 lần |
| 02 | về 0 lần |
| 03 | về 0 lần |
| 04 | về 0 lần |
| 05 | về 0 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSHP 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 0 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 1 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 30 ngày | |
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 14 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 46 | 2 lần |
| 66 | 2 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSHP trong 30 ngày | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 4 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 2 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 6 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 7 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 3 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 3 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 4 lần | Đuôi 9: 4 lần | Tổng 9: 2 lần |
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền bắc, tra cứu kqxs
XSHP Thứ sáu - 16/01/2026 | |
|---|---|
| Mã | 4UZ 10UZ 12UZ 14UZ 15UZ 16UZ 19UZ 20UZ |
| ĐB | 90128 |
| G.Nhất | 87289 |
| G.Nhì | 80910 58166 |
| G.Ba | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 |
| G.Tư | 0969 6191 1726 7177 |
| G.Năm | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 |
| G.Sáu | 132 666 595 |
| G.Bảy | 94 79 33 40 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 , 26 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 49 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66, 66, 69 |
| 7 | 71, 71, 72, 77, 79 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 91, 94, 95, 99 |
XSHP Thứ sáu - 09/01/2026 | |
|---|---|
| Mã | 9TG 12TG 13TG 15TG 16TG 17TG 19TG 20TG |
| ĐB | 39523 |
| G.Nhất | 84612 |
| G.Nhì | 62848 55433 |
| G.Ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.Tư | 7792 7911 5610 6426 |
| G.Năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.Sáu | 417 102 243 |
| G.Bảy | 47 87 52 46 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 11, 12, 12, 17 |
| 2 | 23 , 21, 23, 26 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 41, 43, 46, 46, 47, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 82, 86, 87 |
| 9 | 92 |
XSHP Thứ sáu - 02/01/2026 | |
|---|---|
| Mã | 1TQ 2TQ 4TQ 10TQ 12TQ 14TQ 15TQ 19TQ |
| ĐB | 45748 |
| G.Nhất | 11781 |
| G.Nhì | 80531 23392 |
| G.Ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| G.Tư | 0981 5060 0292 2714 |
| G.Năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| G.Sáu | 641 853 159 |
| G.Bảy | 29 24 38 22 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 22, 23, 24, 28, 29 |
| 3 | 31, 36, 38 |
| 4 | 48 , 41 |
| 5 | 50, 52, 53, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 81, 83, 88, 89 |
| 9 | 92, 92 |
XSHP Thứ sáu - 26/12/2025 | |
|---|---|
| Mã | 2TZ 4TZ 5TZ 6TZ 13TZ 14TZ 19TZ 20TZ |
| ĐB | 58636 |
| G.Nhất | 75294 |
| G.Nhì | 24074 60697 |
| G.Ba | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| G.Tư | 6658 0571 0937 6729 |
| G.Năm | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| G.Sáu | 798 369 784 |
| G.Bảy | 45 90 17 28 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 11, 14, 15, 17 |
| 2 | 22, 24, 28, 29 |
| 3 | 36 , 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 74, 76 |
| 8 | 80, 83, 84, 88 |
| 9 | 90, 90, 94, 97, 98 |
